Cách phát âm foxes

foxes phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɒksɪz
    Other
  • phát âm foxes Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm foxes Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foxes Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foxes trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của foxes

    • alert carnivorous mammal with pointed muzzle and ears and a bushy tail; most are predators that do not hunt in packs
    • a shifty deceptive person
    • the grey or reddish-brown fur of a fox

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas