Cách phát âm francs

Filter language and accent
filter
francs phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm francs
    Phát âm của regagain (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  regagain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm francs
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm francs
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với francs

    • phát âm droit
      droit [fr]
    • phát âm net
      net [fr]
    • phát âm précis
      précis [fr]
    • phát âm cru
      cru [fr]
    • phát âm argent
      argent [fr]
    • phát âm balle
      balle [fr]
    • phát âm Goths
      Goths [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm francs trong Tiếng Pháp

francs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fræŋks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm francs
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của francs

    • the basic monetary unit in many countries; equal to 100 centimes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm francs trong Tiếng Anh

francs phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm francs
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm francs trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset