Cách phát âm Freitag

Freitag phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Freitag Phát âm của fona (Nữ từ Áo)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Freitag Phát âm của Ombud (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Freitag Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Freitag Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Freitag Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freitag trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Freitag ví dụ trong câu

    • Freitag mag ich lieber als Montag.

      phát âm Freitag mag ich lieber als Montag. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Blond am Freitag

      phát âm Blond am Freitag Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Freitag phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Freitag Phát âm của abhijay (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freitag trong Tiếng Bavaria

Freitag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Freitag Freitag [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Freitag?
  • Ghi âm từ Freitag Freitag [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Freitag?
  • Ghi âm từ Freitag Freitag [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Freitag?

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau