Cách phát âm Freon

Filter language and accent
filter
Freon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfriɒn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Freon
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Freon

    • any one or more chlorofluorocarbons (or related compounds) that are used as an aerosol propellant, organic solvent, or refrigerant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freon trong Tiếng Anh

Freon phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm Freon
    Phát âm của Fardau (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Fardau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freon trong Tiếng Tây Frisia

Freon phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Freon
    Phát âm của ligian555 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ligian555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freon trong Tiếng Ý

Freon phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Freon
    Phát âm của zwara (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  zwara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freon trong Tiếng Séc

Freon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Freon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Freon trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Freon?
Freon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Freon Freon   [eu]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt