Cách phát âm fresca

trong:
fresca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fresca Phát âm của Fuaco (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fresca trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fresca ví dụ trong câu

    • agua fresca

      phát âm agua fresca Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La mantequilla es fresca

      phát âm La mantequilla es fresca Phát âm của MartinaKossettePimentel1 (Nữ từ Chile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fresca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
fresca
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fresca Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fresca trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • fresca ví dụ trong câu

    • Não-Me-Toque, sou fresca.

      phát âm Não-Me-Toque, sou fresca. Phát âm của criplyz (Nữ từ Brasil)
fresca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fresca Phát âm của elaphe (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fresca trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • fresca ví dụ trong câu

    • Una ventata d'aria fresca.

      phát âm Una ventata d'aria fresca. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Ecco qui un distributore di acqua fresca.

      phát âm Ecco qui un distributore di acqua fresca. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana