Cách phát âm funicular

trong:
Filter language and accent
filter
funicular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fjuːˈnɪkjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm funicular
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm funicular
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của funicular

    • a railway up the side of a mountain pulled by a moving cable and having counterbalancing ascending and descending cars
    • relating to or operated by a cable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funicular trong Tiếng Anh

funicular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fu.ni.ku.ˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm funicular
    Phát âm của Alicante (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Alicante

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm funicular
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funicular

    • Se dice del medio de locomoción que es tirado mediante una cuerda o cable
    • Relativo a los funículos.
  • Từ đồng nghĩa với funicular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funicular trong Tiếng Tây Ban Nha

funicular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm funicular
    Phát âm của joeguilherme (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joeguilherme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của funicular

    • Composto de cordas. Que funcciona por meio de cordas: um ascensor funicular. (De funículo)
    • que é formado ou puxado por cordas ou cabos
    • ANATOMIA, BOTÂNICA relativo a funículo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funicular trong Tiếng Bồ Đào Nha

funicular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm funicular
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funicular trong Tiếng Catalonia

funicular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm funicular
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funicular trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ funicular?
funicular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ funicular funicular   [en - uk]
  • Ghi âm từ funicular funicular   [gl]
  • Ghi âm từ funicular funicular   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion