Cách phát âm Gaborone

Filter language and accent
filter
Gaborone phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của shotambien (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  shotambien

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Tây Ban Nha

Gaborone phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  emare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Afrikaans

Gaborone phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaboˈʁoːnə
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Đức

Gaborone phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Hà Lan

Gaborone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡa.bɔ.ʁɔ.ne
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Pháp

Gaborone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡabəˈrəʊni
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Gaborone
    Phát âm của anthonyd3ca (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  anthonyd3ca

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gaborone

    • capital and largest city of Botswana in the extreme southeast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaborone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gaborone?
Gaborone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gaborone Gaborone   [gl]
  • Ghi âm từ Gaborone Gaborone   [tn]

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella