Cách phát âm garniture

garniture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm garniture Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garniture trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của garniture

    • ce qui accompagne un plat de viande
    • ce qui sert à protéger, renforcer
    • ce qui sert à embellir, à orner une chose
  • Từ đồng nghĩa với garniture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

garniture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm garniture Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm garniture Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garniture trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture