Cách phát âm gatas

Filter language and accent
filter
gatas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈga.tas
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gatas
    Phát âm của carlosediazp (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  carlosediazp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gatas
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatas trong Tiếng Tây Ban Nha

gatas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gatas
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gatas
    Phát âm của paulistamineiro (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  paulistamineiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatas trong Tiếng Bồ Đào Nha

gatas phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm gatas
    Phát âm của ditya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ditya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatas trong Tiếng Tagalog

gatas phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm gatas
    Phát âm của Lovely23 (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  Lovely23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatas trong Tiếng Cebuano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gatas?
gatas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gatas gatas   [pt]
  • Ghi âm từ gatas gatas   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno