Cách phát âm gatt

Thêm thể loại cho gatt

gatt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gatt Phát âm của ZucchiniMann (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gatt phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm gatt Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Nhật

gatt phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gatt Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gatt

    • a United Nations agency created by a multinational treaty to promote trade by the reduction of tariffs and import quotas
gatt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gatt Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Thụy Điển

gatt phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm gatt Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Hạ Đức

gatt phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm gatt Phát âm của pallino (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gatt Phát âm của Eldomm (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Lombardi

Cụm từ
  • gatt ví dụ trong câu

    • Ma ti te gh'hee on quajvún per ténd al tò gatt quand che te see vìa?

      phát âm Ma ti te gh'hee on quajvún per ténd al tò gatt quand che te see vìa? Phát âm của (Từ )
gatt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gatt Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatt trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais