Cách phát âm Gau

trong:
Filter language and accent
filter
Gau phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaʊ̯
  • phát âm Gau
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gau
    Phát âm của PikAss (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  PikAss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gau trong Tiếng Đức

Gau phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm Gau
    Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reality3d

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Gau ví dụ trong câu

    • Eguberri gau

      phát âm Eguberri gau
      Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • gau eta egun

      phát âm gau eta egun
      Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gau trong Tiếng Basque

Gau phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm Gau
    Phát âm của Fardau (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Fardau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gau trong Tiếng Tây Frisia

Gau phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Gau
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gau trong Tiếng Hạ Đức

Gau phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm Gau
    Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  blambin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gau trong Tiếng Choang

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gau?
Gau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gau Gau   [es - es]
  • Ghi âm từ Gau Gau   [es - latam]
  • Ghi âm từ Gau Gau   [es - other]
  • Ghi âm từ Gau Gau   [oc]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt