Cách phát âm Gigue

Gigue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Gigue Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gigue trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gigue

    • music in three-four time for dancing a jig

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gigue phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Gigue Phát âm của haniklas (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gigue Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gigue trong Tiếng Đức

Gigue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Gigue Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gigue trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Gigue

    • cuisse de chevreuil
    • danse anglaise ou irlandaise ancienne (sur un rythme rapide à deux temps) où un danseur exécute des mouvements rapides des jambes, des talons et des pieds
    • familièrement jambe
  • Từ đồng nghĩa với Gigue

    • phát âm danse danse [fr]
    • phát âm farandole farandole [fr]
    • phát âm quadrille quadrille [fr]
    • phát âm valse valse [fr]
    • phát âm bringue bringue [fr]
    • phát âm jambe jambe [fr]
    • phát âm gigot gigot [fr]
    • phát âm ballet ballet [fr]
    • cuissot
    • grande fille
Gigue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Gigue Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gigue trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable