Cách phát âm go over

trong:
Filter language and accent
filter
go over phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm go over
    Phát âm của katura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katura

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm go over
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm go over
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của go over

    • hold a review (of troops)
    • happen in a particular manner
    • examine so as to determine accuracy, quality, or condition
  • Từ đồng nghĩa với go over

    • phát âm hurdle
      hurdle [en]
    • phát âm vault
      vault [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm jump over
      jump over [en]
    • phát âm rake
      rake [en]
    • phát âm scrape
      scrape [en]
    • phát âm scour
      scour [en]
    • phát âm ransack
      ransack [en]
    • phát âm search
      search [en]
    • phát âm comb
      comb [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm go over trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ go over?
go over đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ go over go over   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork