Cách phát âm go over

trong:
go over phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm go over Phát âm của katura (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm go over Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm go over Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm go over trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của go over

    • hold a review (of troops)
    • happen in a particular manner
    • examine so as to determine accuracy, quality, or condition
  • Từ đồng nghĩa với go over

    • phát âm hurdle hurdle [en]
    • phát âm vault vault [en]
    • phát âm clear clear [en]
    • phát âm rake rake [en]
    • phát âm scrape scrape [en]
    • phát âm scour scour [en]
    • phát âm ransack ransack [en]
    • phát âm search search [en]
    • phát âm comb comb [en]
    • jump over

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle