Cách phát âm Goodyear

Filter language and accent
filter
Goodyear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʊdjɪər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Goodyear
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Goodyear

    • United States inventor of vulcanized rubber (1800-1860)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Goodyear trong Tiếng Anh

Goodyear phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Goodyear
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Goodyear
    Phát âm của richard5267318 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  richard5267318

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Goodyear trong Tiếng Đức

Goodyear phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Goodyear
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Goodyear trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather