Cách phát âm graben

Filter language and accent
filter
graben phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʀaːbən
  • phát âm graben
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graben
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graben
    Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerd0815

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • graben ví dụ trong câu

    • Graben Hotel

      phát âm Graben Hotel
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Am Graben

      phát âm Am Graben
      Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graben trong Tiếng Đức

graben phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm graben
    Phát âm của ayhan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ayhan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graben trong Tiếng Thổ

graben phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm graben
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graben trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ graben?
graben đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ graben graben   [es - es]
  • Ghi âm từ graben graben   [es - latam]
  • Ghi âm từ graben graben   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt