Cách phát âm graceful

trong:
Filter language and accent
filter
graceful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɪsfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm graceful
    Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Willowx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm graceful
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graceful
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graceful

    • characterized by beauty of movement, style, form, or execution
    • suggesting taste, ease, and wealth
  • Từ đồng nghĩa với graceful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graceful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ graceful?
graceful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ graceful graceful   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften