-
phát âm gradesPhát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Vortarulo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
zur Erlangung des akademischen Grades
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Your positive influence on these students has resulted in good grades.
She gets very good grades and is an academic high flyer.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Catalonia
Từ ngẫu nhiên: sein, Arnold Schwarzenegger, gestern, morgen, Bundesanstalt