Cách phát âm grades

Filter language and accent
filter
grades phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grades
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Đức

grades phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm grades
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grades

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo gradar: não grades eu
    • 2ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo gradar: que tu grades
    • espécie de tabique destinado a vedar um lugar, formado de peças, por vezes encruzadas, de madeira ou metal, com intervalos
  • Từ đồng nghĩa với grades

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Bồ Đào Nha

grades phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grades
    Phát âm của iokeef (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iokeef

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grades

    • a body of students who are taught together
    • a relative position or degree of value in a graded group
    • the gradient of a slope or road or other surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Anh

grades phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm grades
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grades trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grades?
grades đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grades grades   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt