Cách phát âm granular

Filter language and accent
filter
granular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrænjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm granular
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm granular
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm granular
    Phát âm của benau (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  benau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của granular

    • having a granular structure like that of chondrites
    • composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granular trong Tiếng Anh

granular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm granular
    Phát âm của lindbeck (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  lindbeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của granular

    • granular,1 Semelhante ao grão, na fórma. Composto de pequenos grãos. (De grânulo)granular,2 v. t. Dar fórma de grânulo a.
    • reduzir a grânulos
    • semelhante ao grão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granular trong Tiếng Bồ Đào Nha

granular phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm granular
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granular trong Tiếng Đức

granular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm granular
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granular trong Tiếng Catalonia

granular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  gɾa.nuˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm granular
    Phát âm của Mahatma (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Mahatma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granular trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ granular?
granular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ granular granular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither