Cách phát âm grenadine

Filter language and accent
filter
grenadine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁə.na.din
  • phát âm grenadine
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grenadine
    Phát âm của RoccoFerrari (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  RoccoFerrari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grenadine

    • relative à la ville de Grenade en Espagne
    • native ou habitante de cette ville
    • sirop à base de grenade ou d'autres fruits rouges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenadine trong Tiếng Pháp

grenadine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌgrɛnəˈdin, ˈgrɛnəˌdin
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grenadine
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grenadine

    • thin syrup made from pomegranate juice; used in mixed drinks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenadine trong Tiếng Anh

grenadine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grenadine
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenadine trong Tiếng Đức

grenadine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm grenadine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenadine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès