Cách phát âm Guggenheim

Filter language and accent
filter
Guggenheim phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Guggenheim
    Phát âm của hans (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hans

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Guggenheim
    Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha) Từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  germanix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guggenheim trong Tiếng Đức

Guggenheim phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡuːɡənˌhaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Guggenheim
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Guggenheim

    • United States philanthropist; son of Meyer Guggenheim who created several foundations to support the arts (1861-1949)
    • United States industrialist (born in Switzerland) who with his sons established vast mining and metal processing companies (1828-1905)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guggenheim trong Tiếng Anh

Guggenheim phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Guggenheim
    Phát âm của Khko (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Khko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Guggenheim trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau