Cách phát âm guise

Filter language and accent
filter
guise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guise
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • guise ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guise

    • an artful or simulated semblance
  • Từ đồng nghĩa với guise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guise trong Tiếng Anh

guise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡiz
  • phát âm guise
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guise

    • façon d'agir, goût
  • Từ đồng nghĩa với guise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guise trong Tiếng Pháp

guise phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm guise
    Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AZ85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guise trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guise?
guise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guise guise   [en - uk]
  • Ghi âm từ guise guise   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany