Cách phát âm hake

Filter language and accent
filter
hake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  heɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hake
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hake

    • the lean flesh of a fish similar to cod
    • any of several marine food fishes related to cod

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hake trong Tiếng Anh

hake phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hake
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hake trong Tiếng Thụy Điển

hake phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hake
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hake trong Tiếng Đức

hake phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm hake
    Phát âm của neovisualizm (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  neovisualizm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hake trong Tiếng Phần Lan

hake phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hake
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hake trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hake?
hake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hake hake   [es - es]
  • Ghi âm từ hake hake   [es - latam]
  • Ghi âm từ hake hake   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt