Cách phát âm halat

trong:
Filter language and accent
filter
halat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm halat
    Phát âm của elilia (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  elilia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halat
    Phát âm của vanyasaila (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  vanyasaila

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halat trong Tiếng Thổ

halat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm halat
    Phát âm của lari (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  lari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halat trong Tiếng Romania

halat phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm halat
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • halat ví dụ trong câu

    • halat fog

      phát âm halat fog
      Phát âm của Siloah (Nữ từ Hungary)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halat trong Tiếng Hungary

halat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm halat
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halat trong Tiếng Đức

halat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm halat
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halat trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ halat?
halat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ halat halat   [es - es]
  • Ghi âm từ halat halat   [es - latam]
  • Ghi âm từ halat halat   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: birCumhuriyetotobüsEmredomates