Cách phát âm Hank

Filter language and accent
filter
Hank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hank
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Hank
    Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackabrams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Hank
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hank

    • a coil of rope or wool or yarn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hank trong Tiếng Anh

Hank phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Hank
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hank trong Tiếng Hà Lan

Hank phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Hank
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hank trong Tiếng Luxembourg

Hank phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hank
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hank trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Hank?
Hank đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Hank Hank   [en - usa]
  • Ghi âm từ Hank Hank   [es - es]
  • Ghi âm từ Hank Hank   [es - latam]
  • Ghi âm từ Hank Hank   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl