Cách phát âm harbor

Filter language and accent
filter
harbor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harbor
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harbor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harbor
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harbor

    • a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
    • a place of refuge and comfort and security
    • maintain (a theory, thoughts, or feelings)
  • Từ đồng nghĩa với harbor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harbor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harbor?
harbor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harbor harbor   [en - uk]
  • Ghi âm từ harbor harbor   [en - usa]
  • Ghi âm từ harbor harbor   [es - es]
  • Ghi âm từ harbor harbor   [es - latam]
  • Ghi âm từ harbor harbor   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave