Cách phát âm hardware

Filter language and accent
filter
hardware phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdweə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardware
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hardware
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hardware

    • major items of military weaponry (as tanks or missile)
    • instrumentalities (tools or implements) made of metal
    • (computer science) the mechanical, magnetic, electronic, and electrical components making up a computer system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardware trong Tiếng Anh

hardware phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hardware
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hardware
    Phát âm của luise1helm (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  luise1helm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardware trong Tiếng Đức

hardware phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hardware
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm hardware
    Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rodrigocolatto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardware trong Tiếng Bồ Đào Nha

hardware phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hardware
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardware trong Tiếng Luxembourg

hardware phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hardware
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardware trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hardware?
hardware đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hardware hardware   [en - uk]
  • Ghi âm từ hardware hardware   [eu]
  • Ghi âm từ hardware hardware   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen