Cách phát âm haute

trong:
Filter language and accent
filter
haute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm haute
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haute
    Phát âm của Isildilme (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Isildilme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haute

    • d'une certaine dimension dans le sens vertical
    • d'une grande dimension dans le sens vertical
    • d'un niveau élevé par rapport au niveau ordinaire, aux choses de même espèce ou par rapport au reste de la chose
  • Từ đồng nghĩa với haute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Pháp

haute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhot
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haute
    Phát âm của manderley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  manderley

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • haute ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Anh

haute phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haute
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Hà Lan

haute phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaʊ̯tə
  • phát âm haute
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haute?
haute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haute haute   [es - es]
  • Ghi âm từ haute haute   [es - latam]
  • Ghi âm từ haute haute   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture