Cách phát âm haute

trong:
haute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm haute Phát âm của fpms (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haute Phát âm của Isildilme (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • haute ví dụ trong câu

    • Avez-vous une chaise haute ?

      phát âm Avez-vous une chaise haute ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il y a la marée haute et la marée basse

      phát âm Il y a la marée haute et la marée basse Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haute

    • d'une certaine dimension dans le sens vertical
    • d'une grande dimension dans le sens vertical
    • d'un niveau élevé par rapport au niveau ordinaire, aux choses de même espèce ou par rapport au reste de la chose
  • Từ đồng nghĩa với haute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

haute phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhot
Accent:
    American
  • phát âm haute Phát âm của manderley (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • haute ví dụ trong câu

    • Terre Haute, Indiana

      phát âm Terre Haute, Indiana Phát âm của radiomark1955 (Nam từ Hoa Kỳ)
haute phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haute Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haute trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat