Cách phát âm hectare

Filter language and accent
filter
hectare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhekteə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hectare
    Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Boreas74

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hectare
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hectare
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hectare

    • (abbreviated `ha') a unit of surface area equal to 100 ares (or 10,000 square meters)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectare trong Tiếng Anh

hectare phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  hectare
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm hectare
    Phát âm của caiocezarm (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  caiocezarm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hectare
    Phát âm của Bassotto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Bassotto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hectare

    • unidade de medida de superfície
    • unidade de medida agrária equivalente a cem ares ou a um hectómetro quadrado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectare trong Tiếng Bồ Đào Nha

hectare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hectare
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hectare

    • unité de mesure de surface valant cent ares

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectare trong Tiếng Pháp

hectare phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hectare
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectare trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hectare?
hectare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hectare hectare   [en - usa]
  • Ghi âm từ hectare hectare   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften