Cách phát âm Heil

trong:
Heil phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Heil Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Heil Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Heil Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heil trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Heil ví dụ trong câu

    • sein Heil bei jemandem versuchen

      phát âm sein Heil bei jemandem versuchen Phát âm của isos (Nam từ Thụy Sỹ)
    • sein Heil in der Flucht suchen

      phát âm sein Heil in der Flucht suchen Phát âm của isos (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Heil phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Heil Phát âm của bvanbork (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heil trong Tiếng Hà Lan

Heil phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm Heil Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heil trong Tiếng Iceland

Heil phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm Heil Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heil trong Tiếng Bắc Âu Cổ

Cụm từ
  • Heil ví dụ trong câu

    • Ver heil ok sæl.

      phát âm Ver heil ok sæl. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
Heil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Heil Heil [nn] Bạn có biết cách phát âm từ Heil?

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel