Cách phát âm heller

trong:
Filter language and accent
filter
heller phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm heller
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heller ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heller trong Tiếng Đức

heller phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm heller
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heller ví dụ trong câu

    • Helvete heller!

      phát âm Helvete heller!
      Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heller trong Tiếng Thụy Điển

heller phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm heller
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heller trong Tiếng Đan Mạch

heller phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm heller
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heller trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heller?
heller đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heller heller   [es - es]
  • Ghi âm từ heller heller   [es - latam]
  • Ghi âm từ heller heller   [es - other]
  • Ghi âm từ heller heller   [no]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen