Cách phát âm hemostasis

trong:
Filter language and accent
filter
hemostasis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪˈmɒstəsɪs, ˌhiməˈsteɪsɪs, ˌhɛmə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hemostasis
    Phát âm của Zachary989 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zachary989

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hemostasis
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hemostasis
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hemostasis
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hemostasis

    • surgical procedure of stopping the flow of blood (as with a hemostat)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemostasis trong Tiếng Anh

hemostasis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hemostasis
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemostasis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hemostasis?
hemostasis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hemostasis hemostasis   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather