Cách phát âm hermelin

Filter language and accent
filter
hermelin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Thụy Điển

hermelin phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Hungary

hermelin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  kaiserstiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Đức

hermelin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Na Uy

hermelin phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  radlangexch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Ba Lan

hermelin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hermelin
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermelin trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hermelin?
hermelin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hermelin hermelin   [bs]
  • Ghi âm từ hermelin hermelin   [sr]

Từ ngẫu nhiên: arkitektfiskgjuseUrsäkta!guldfiskFalun