Cách phát âm Hortense

Filter language and accent
filter
Hortense phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Hortense
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hortense trong Tiếng Pháp

Hortense phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Hortense
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hortense

    • Relativo a horta; que é produzido em horta. F. Planta rosácea, (poterium sanguisorba). (Lat. hortensis)
    • relativo a horta
    • produzido em horta;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hortense trong Tiếng Bồ Đào Nha

Hortense phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hortense
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hortense trong Tiếng Đức

Hortense phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hortense
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hortense trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Hortense?
Hortense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Hortense Hortense   [es - es]
  • Ghi âm từ Hortense Hortense   [es - latam]
  • Ghi âm từ Hortense Hortense   [es - other]
  • Ghi âm từ Hortense Hortense   [gl]
  • Ghi âm từ Hortense Hortense   [nl]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui