Cách phát âm hypo

trong:
Filter language and accent
filter
hypo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hypo
    Phát âm của AlAu (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  AlAu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hypo
    Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MINIBEE67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hypo

    • préfixe issu du grec "hupo = au-dessous, en deçà", qui dans de nombreux mots scientifiques exprime la diminution, l'insuffisance, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypo trong Tiếng Pháp

hypo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪpoʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hypo
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hypo

    • a compound used as a fixing agent in photographic developing
    • a piston syringe that is fitted with a hypodermic needle for giving injections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge