Cách phát âm imbroglio

imbroglio phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈbrəʊlɪəʊ
    Âm giọng Anh
  • phát âm imbroglio Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm imbroglio Phát âm của corpho (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imbroglio trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của imbroglio

    • an intricate and confusing interpersonal or political situation
    • a very embarrassing misunderstanding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

imbroglio phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm imbroglio Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imbroglio trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imbroglio

    • situation embrouillée, confusion
    • pièce de théâtre dont l'intrigue est fort compliquée
  • Từ đồng nghĩa với imbroglio

imbroglio phát âm trong Tiếng Ý [it]
im'brɔʎʎo
  • phát âm imbroglio Phát âm của baronedimare (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imbroglio Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imbroglio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • imbroglio ví dụ trong câu

    • Che imbroglio!

      phát âm Che imbroglio! Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck