Cách phát âm immer

immer phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɪmɐ
  • phát âm immer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immer Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immer Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immer Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immer trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • immer ví dụ trong câu

    • Sie unterbricht mich immer.

      phát âm Sie unterbricht mich immer. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Die Abwesenden haben immer Unrecht.

      phát âm Die Abwesenden haben immer Unrecht. Phát âm của LittleMissSunshine (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

immer phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm immer Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immer trong Tiếng Đức Pennsylvania

immer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm immer Phát âm của KvReenen (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immer trong Tiếng Hà Lan

immer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm immer Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immer trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner