Cách phát âm incise

trong:
Filter language and accent
filter
incise phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incise
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incise

    • make an incision into by carving or cutting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incise trong Tiếng Anh

incise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm incise
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incise

    • proposition indépendante, insérée dans une autre proposition
    • unité rythmique à l'intérieur d'une phrase musicale
  • Từ đồng nghĩa với incise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incise trong Tiếng Pháp

incise phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm incise
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incise trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incise?
incise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incise incise   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave