Cách phát âm inductor

trong:
Filter language and accent
filter
inductor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnˈdəktə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inductor
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inductor
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inductor

    • an electrical device (typically a conducting coil) that introduces inductance into a circuit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inductor trong Tiếng Anh

inductor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm inductor
    Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olgadice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inductor

    • Que induce.
    • Parte del generador electromagnético que produce una variación de flujo magnético en el inducido; está formado por electroimanes.
  • Từ đồng nghĩa với inductor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inductor trong Tiếng Tây Ban Nha

inductor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inductor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inductor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inductor?
inductor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inductor inductor   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather