Cách phát âm influx

Filter language and accent
filter
influx phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnflʌks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm influx
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm influx
    Phát âm của Valesque (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Valesque

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • influx ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của influx

    • the process of flowing in
  • Từ đồng nghĩa với influx

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm influx trong Tiếng Anh

influx phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm influx
    Phát âm của Chocolat (Nữ từ Maroc) Nữ từ Maroc
    Phát âm của  Chocolat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của influx

    • processus bioélectrique assurant la transmission des messages par les nerfs
    • fluide hypothétique qui influence les dispositions psychiques, spirituelles et morales d'une personne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm influx trong Tiếng Pháp

influx phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm influx
    Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm influx trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril