Cách phát âm ink

Filter language and accent
filter
ink phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ink
    Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andrewwhalley

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ink
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ink
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ink

    • a liquid used for printing or writing or drawing
    • dark protective fluid ejected into the water by cuttlefish and other cephalopods
    • append one's signature to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ink trong Tiếng Anh

ink phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm ink
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ink trong Tiếng Afrikaans

ink phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ink
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ink trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ink?
ink đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ink ink   [es - es]
  • Ghi âm từ ink ink   [es - latam]
  • Ghi âm từ ink ink   [es - other]
  • Ghi âm từ ink ink   [eu]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel