Cách phát âm installations

Filter language and accent
filter
installations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnstəˈleɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm installations
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm installations
    Phát âm của katura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của installations

    • the act of installing something (as equipment)
    • a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry
    • a formal entry into an organization or position or office

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installations trong Tiếng Anh

installations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm installations
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt