Cách phát âm interjection

trong:
Filter language and accent
filter
interjection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈdʒekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interjection
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interjection
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interjection
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm interjection
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interjection

    • an abrupt emphatic exclamation expressing emotion
    • the action of interjecting or interposing an action or remark that interrupts
  • Từ đồng nghĩa với interjection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interjection trong Tiếng Anh

interjection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interjection
    Phát âm của Madrigal (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Madrigal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interjection

    • mot invariable qui exprime l'attitude du sujet parlant, un ordre, une émotion, etc.
  • Từ đồng nghĩa với interjection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interjection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather