Cách phát âm ejaculation

trong:
Filter language and accent
filter
ejaculation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌdʒækjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ejaculation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ejaculation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ejaculation

    • an abrupt emphatic exclamation expressing emotion
    • the discharge of semen in males
  • Từ đồng nghĩa với ejaculation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ejaculation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ejaculation?
ejaculation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ejaculation ejaculation   [en - uk]
  • Ghi âm từ ejaculation ejaculation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel