Cách phát âm interphase

trong:
Filter language and accent
filter
interphase phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntərˌfeɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interphase
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interphase
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interphase trong Tiếng Anh

interphase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interphase
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interphase

    • espace de temps qui sépare deux divisions successives d'une cellule vivante

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interphase trong Tiếng Pháp

interphase phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm interphase
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interphase trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature