Cách phát âm invagination

Filter language and accent
filter
invagination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.va.ʒi.na.sjɔ̃
  • phát âm invagination
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invagination

    • repliement d'un organe creux, notamment de l'intestin, sur lui-même, à la manière d'un gant retourné
  • Từ đồng nghĩa với invagination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invagination trong Tiếng Pháp

invagination phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invagination
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của invagination

    • the condition of being folded inward or sheathed
    • the folding in of an outer layer so as to form a pocket in the surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invagination trong Tiếng Anh

invagination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm invagination
    Phát âm của hannes2083 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hannes2083

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invagination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui