Cách phát âm inversion

Filter language and accent
filter
inversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inversion
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inversion
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inversion
    Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  MaraJade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inversion

    • the layer of air near the earth is cooler than an overlying layer
    • abnormal condition in which an organ is turned inward or inside out (as when the upper part of the uterus is pulled into the cervical canal after childbirth)
    • a chemical process in which the direction of optical rotation of a substance is reversed from dextrorotatory to levorotary or vice versa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inversion trong Tiếng Anh

inversion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnvɛʁˈzi̯oːn
  • phát âm inversion
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inversion trong Tiếng Đức

inversion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inversion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inversion

    • fait d'inverser ou de s'inverser
    • construction inhabituelle d'une proposition quant à la position des mots
    • transformation ponctuelle associant à tout point un autre point, de façon qu'ils soient en ligne droite avec un pôle et de façon que le produit de leurs distances au pôle reste constant
  • Từ đồng nghĩa với inversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inversion trong Tiếng Pháp

inversion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm inversion
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inversion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave