Cách phát âm irritant

Filter language and accent
filter
irritant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪrɪtənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irritant
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritant

    • something that causes irritation and annoyance
  • Từ đồng nghĩa với irritant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritant trong Tiếng Anh

irritant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ʁi.tɑ̃
  • phát âm irritant
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irritant
    Phát âm của RovoForvo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  RovoForvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritant

    • qui excite la colère
    • qui irrite les tissus organiques
    • substances provoquant le stimulus, l'excitation
  • Từ đồng nghĩa với irritant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritant trong Tiếng Pháp

irritant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm irritant
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither