Cách phát âm isotope

Filter language and accent
filter
isotope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪsətəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm isotope
    Phát âm của lmcdowell (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lmcdowell

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isotope
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isotope
    Phát âm của cgrnt1694 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cgrnt1694

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isotope
    Phát âm của Isotopes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Isotopes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isotope
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm isotope
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của isotope

    • one of two or more atoms with the same atomic number but with different numbers of neutrons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isotope trong Tiếng Anh

isotope phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm isotope
    Phát âm của shirael (Nữ từ Israel) Nữ từ Israel
    Phát âm của  shirael

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isotope trong Tiếng Hê-brơ

isotope phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm isotope
    Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sunrisewoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isotope trong Tiếng Đức

isotope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.zo.tɔp
  • phát âm isotope
    Phát âm của Benjapon (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benjapon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isotope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany