Cách phát âm iterate

trong:
iterate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪtəreɪt
    American
  • phát âm iterate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iterate Phát âm của asteude (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iterate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm iterate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iterate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của iterate

    • to say, state, or perform again
    • run or be performed again
  • Từ đồng nghĩa với iterate

    • phát âm recite recite [en]
    • phát âm rehearse rehearse [en]
    • phát âm say say [en]
    • phát âm repeat repeat [en]
    • reiterate (formal)
    • iterate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance