Cách phát âm Jacquard

trong:
Filter language and accent
filter
Jacquard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Jacquard
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jacquard
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jacquard

    • métier à tisser, d'après son inventeur
    • qualifie un tissu, un lainage à motifs géométriques de plusieurs couleurs
    • ce tissu, ou ce lainage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacquard trong Tiếng Pháp

Jacquard phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Jacquard
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jacquard

    • French inventor of the Jacquard loom that could automatically weave complicated patterns (1752-1834)
    • a highly figured fabric woven on a Jacquard loom
    • a loom with an attachment for forming openings for the passage of the shuttle between the warp threads; used in weaving figured fabrics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacquard trong Tiếng Anh

Jacquard phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Jacquard
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacquard trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman